N4Động từ nhóm 1
手伝う
てつだう
Nghĩa
- 1.giúp đỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to help
- Tiếng Việt
- giúp đỡ
- 日本語
- 手伝う, てつだう
- 한국어
- 돕다
- 中文
- 帮助
- Bahasa Indonesia
- membantu
- ภาษาไทย
- ช่วย
- Español
- ayudar
- Français
- aider
- Deutsch
- helfen
- Português
- ajudar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
友達が結婚を考えているので手伝うことにした
Bạn tôi đang nghĩ đến việc kết hôn, vì vậy tôi quyết định giúp anh ấy.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.