tay, cánh tay
On'yomi (音読み)
- シュ
- ズ
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- て
- た.て
Về kanji này
Kanji 「手」 có nghĩa chính là "bàn tay" hoặc "cánh tay". Kanji này thường được dùng như danh từ và là phần của nhiều từ khác. Ví dụ, "手紙" (てがみ) nghĩa là "thư", dùng để chỉ một bức thư được viết bằng tay. Từ "手伝う" (てつだう) có nghĩa là "giúp đỡ", diễn tả hành động hỗ trợ ai đó. Còn "手術" (しゅじゅつ) nghĩa là "phẫu thuật", liên quan đến y học. Một lưu ý nhỏ là 「手」còn có thể được kết hợp với nhiều kanji khác để tạo ra nhiều từ khác có ý nghĩa đa dạng.
Câu ví dụ
手伝ってくれますか?
Bạn có thể giúp tôi không?
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hand, arm
- Tiếng Việt
- tay, cánh tay
- 日本語
- 手, て, てがた
- 한국어
- 손, 팔
- 中文
- 手, 臂
- id
- tangan, lengan
- th
- มือ, แขน
- es
- mano, brazo
- fr
- main, bras
- de
- Hand, Arm
- pt
- mão, braço
Từ ghép phổ biến
- 手紙letter
- 手伝うto help
- 手数trouble
- 手術surgery
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.