N5Danh từ
右手
みぎて
Nghĩa
- 1.tay phải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- right hand
- Tiếng Việt
- tay phải
- 日本語
- 右手
- 한국어
- 오른손
- 中文
- 右手
- Bahasa Indonesia
- tangan kanan
- ภาษาไทย
- มือขวา
- Español
- mano derecha
- Français
- main droite
- Deutsch
- rechte Hand
- Português
- mão direita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.