N5Danh từ
下手
へた
Nghĩa
- 1.kém
- 2.không tài giỏi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unskillful, clumsy
- Tiếng Việt
- kém, không tài giỏi
- 日本語
- 下手
- 한국어
- 서투른
- 中文
- 笨拙的
- Bahasa Indonesia
- keliaran
- ภาษาไทย
- ไม่ชำนาญ
- Español
- torpe
- Français
- maladroit
- Deutsch
- ungeschickt
- Português
- desajeitado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.