N1Danh từ
連絡先
れんらくさき
Nghĩa
- 1.Thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contact information (address, phone number, etc.)
- Tiếng Việt
- Thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, v.v.)
- 日本語
- 連絡先, 連絡先情報(住所、電話番号など)
- 한국어
- 연락처 정보 (주소, 전화번호 등)
- 中文
- 联系方式(地址、电话号码等)
- Bahasa Indonesia
- informasi kontak
- ภาษาไทย
- ข้อมูลการติดต่อ
- Español
- información de contacto
- Français
- informations de contact
- Deutsch
- Kontaktinformationen
- Português
- informação de contato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.