Từ vựng
N1Danh từ

酢の物

すのもの

Nghĩa

  • 1.món dưa giấm
  • 2.món dưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vinegared dish, pickled dish
Tiếng Việt
món dưa giấm, món dưa
日本語
酢の物, 酢漬けの料理
한국어
초밥, 피클 요리
中文
醋菜, 腌制菜肴
Bahasa Indonesia
hidangan cuka
ภาษาไทย
จานดอง
Español
plato de vinagre
Français
plat vinaigré
Deutsch
Essiggericht
Português
prato com vinagre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.