N1Danh từ
購買力
こうばいりょく
Nghĩa
- 1.sức mua
- 2.khả năng chi trả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- buying power, purchasing power
- Tiếng Việt
- sức mua, khả năng chi trả
- 日本語
- 購買力, 購買の力
- 한국어
- 구매력, 구매의 힘
- 中文
- 购买力, 消费能力
- Bahasa Indonesia
- daya beli
- ภาษาไทย
- กำลังซื้อ
- Español
- poder adquisitivo
- Français
- pouvoir d'achat
- Deutsch
- Kaufkraft
- Português
- poder de compra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.