đăng ký, mua
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「購」 có nghĩa chủ yếu là "mua" và liên quan đến việc đăng ký hoặc mua sắm. Kanji này thường xuất hiện trong các từ như "購入" (こうにゅう), có nghĩa là "mua hàng"; "購読" (こうどく), chỉ việc "đăng ký đọc" sách báo; và "購買" (こうばい), mang ý nghĩa là "mua sắm". Một từ quan trọng khác là "定期購読" (ていきこうどく) nghĩa là "đăng ký định kỳ", thường dùng cho các tạp chí. Mặc dù không có âm kun'yomi, nhưng âm on'yomi là "コウ" sẽ giúp bạn nhận diện kanji này trong nhiều tình huống liên quan đến việc mua bán.
Câu ví dụ
新書を購読する。
Tôi đặt mua sách mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- subscription, buy
- Tiếng Việt
- đăng ký, mua
- 日本語
- 購読, 購入
- 한국어
- 구독, 구입
- 中文
- 订阅, 购买
- id
- langganan, beli
- th
- การสมัคร, ซื้อ
- es
- suscripción, comprar
- fr
- abonnement, acheter
- de
- Abonnement, Kauf
- pt
- assinatura, compra
Từ ghép phổ biến
- 購入purchase, buying
- 購読buying and reading (book, magazine, etc.), subscribing (incl. free subscriptions), taking (e.g. newspaper)
- 購買procurement, purchase, buying
- 購買力buying power, purchasing power
- 定期購読subscription (e.g. to a magazine)
- 購求purchase, buying
- 購書purchased books, purchasing books
- 購うto buy, to pay for
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.