Từ vựng
N3Danh từ

底力

そこぢから

Nghĩa

  • 1.sức mạnh cơ bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fundamental strength, real ability
Tiếng Việt
sức mạnh cơ bản
日本語
底力
한국어
근본적인 힘
中文
基础力量
Bahasa Indonesia
kekuatan mendasar
ภาษาไทย
ความสามารถพื้นฐาน
Español
fuerza fundamental
Français
force fondamentale
Deutsch
fundamentale Stärke
Português
força fundamental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.