Từ vựng
N3Danh từ

労力

ろうりょく

Nghĩa

  • 1.sức lao động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
effort, labor
Tiếng Việt
sức lao động
日本語
労力
한국어
노력, 일
中文
努力, 劳动
Bahasa Indonesia
upaya, tenaga kerja
ภาษาไทย
ความพยายาม, งาน
Español
esfuerzo, trabajo
Français
effort, travail
Deutsch
Aufwand, Arbeit
Português
esforço, trabalho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.