Từ vựng
N3Danh từ

圧力

あつりょく

Nghĩa

  • 1.áp lực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pressure
Tiếng Việt
áp lực
日本語
圧力
한국어
압력
中文
压力
Bahasa Indonesia
tekanan
ภาษาไทย
ความดัน
Español
presión
Français
pression
Deutsch
Druck
Português
pressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.