N4Danh từ
急がば回れ
いそがばまわれ
Nghĩa
- 1.càng vội càng chậm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- more haste, less speed
- Tiếng Việt
- càng vội càng chậm
- 日本語
- 急がば回れ
- 한국어
- 더 서두를수록 느리다
- 中文
- 急于求成
- Bahasa Indonesia
- lebih terburu-buru, lebih lambat
- ภาษาไทย
- ยิ่งรีบยิ่งช้า
- Español
- más prisa, menos velocidad
- Français
- plus on se dépêche, moins vite on va
- Deutsch
- je schneller, desto langsamer
- Português
- quanto mais apressado, menos rápido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.