N4Danh từ
急に
きゅうに
Nghĩa
- 1.đột ngột
- 2.bất ngờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suddenly
- Tiếng Việt
- đột ngột, bất ngờ
- 日本語
- 急に
- 한국어
- 갑자기
- 中文
- 突然
- Bahasa Indonesia
- tiba-tiba
- ภาษาไทย
- อย่างกะทันหัน
- Español
- de repente
- Français
- soudain
- Deutsch
- plötzlich
- Português
- de repente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨日、使っていると急に止まりました。
Hôm qua, nó đột nhiên dừng hoạt động.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.