Từ vựng
N1Danh từ

赴任地

ふにんち

Nghĩa

  • 1.新职位地点
  • 2.(新)任职地点

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
place of (new) post, (new) place of appointment
Tiếng Việt
新职位地点, (新)任职地点
日本語
赴任地
한국어
새로운 근무지, 근무지
中文
新任地, 任职地点
Bahasa Indonesia
tempat tugas baru
ภาษาไทย
สถานที่ทำงานใหม่
Español
lugar de nombramiento
Français
lieu de nomination
Deutsch
Ort des neuen Postens
Português
local da nova designação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.