tiến tới
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- おもむ.く
Về kanji này
Kanji 「赴」có nghĩa chính là "đi tới" hoặc "đến". Kanji này thường được dùng như động từ, ví dụ như trong từ 赴く (おもむく), có nghĩa là "đi về hướng đó". Một số từ ghép phổ biến là 赴任 (ふにん), nghĩa là "di chuyển đến một nơi khác để bắt đầu công việc mới"; và 単身赴任 (たんしんふにん), nghĩa là "làm việc xa nhà một mình". Khi dùng kanji này, cần chú ý rằng nó thường diễn tả hành động đi đến một nơi với mục đích nào đó.
Câu ví dụ
彼は海外に赴くことにした。
Anh ấy đã quyết định đi ra nước ngoài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- proceed, get, become, tend
- Tiếng Việt
- tiến tới
- 日本語
- 赴く
- 한국어
- 가다
- 中文
- 赴
- id
- melanjutkan
- th
- ดำเนินการ
- es
- proceder
- fr
- procéder
- de
- fortfahren
- pt
- prosseguir
Từ ghép phổ biến
- 赴任moving to a different location to start a new job, (proceeding to) new appointment
- 赴くto go in the direction of, to proceed toward, to proceed according to
- 単身赴任taking up a post away from one's family, job transfer without one's family, living apart from one's family for the sake of one's job
- 赴援going to save, reinforcing (e.g. troops)
- 赴任地place of (new) post, (new) place of appointment
- 海外赴任overseas assignment, overseas posting
- 快方に赴くto improve, to get better, to convalesce
- 盛大に赴くto grow in prosperity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.