Từ vựng
N1Danh từ

象徴的

しょうちょうてき

Nghĩa

  • 1.biểu tượng
  • 2.tượng trưng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
symbolic, symbolical
Tiếng Việt
biểu tượng, tượng trưng
日本語
象徴的な, シンボリックな
한국어
상징적인, 심볼리즘
中文
象征性, 象征的
Bahasa Indonesia
simbolis
ภาษาไทย
เชิงสัญลักษณ์
Español
simbólico
Français
symbolique
Deutsch
symbolisch
Português
simbólico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.