N1Danh từ
積極的
せっきょくてき
Nghĩa
- 1.tích cực
- 2.khẳng định
- 3.hoạt động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- positive, assertive, active
- Tiếng Việt
- tích cực, khẳng định, hoạt động
- 日本語
- 肯定的, 主張的, 活動的
- 한국어
- 긍정적, 주장하는, 활동적인
- 中文
- 积极的, 果断的, 活跃的
- Bahasa Indonesia
- positif
- ภาษาไทย
- เชิงบวก
- Español
- positivo
- Français
- positif
- Deutsch
- positiv
- Português
- positivo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。
Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.