N1Danh từ
対象
たいしょう
Nghĩa
- 1.đối tượng
- 2.đối tượng (thờ phượng, nghiên cứu, ... )
- 3.chủ thể (thuế, ... )
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- target, object (of worship, study, etc.), subject (of taxation, etc.)
- Tiếng Việt
- đối tượng, đối tượng (thờ phượng, nghiên cứu, ... ), chủ thể (thuế, ... )
- 日本語
- 対象, 対象物(信仰、研究など), 主題(課税など)
- 한국어
- 대상, 대상(신앙, 연구 등), 주제(세금 등)
- 中文
- 对象, 受众(崇拜、研究等), 主题(税务等)
- Bahasa Indonesia
- target
- ภาษาไทย
- เป้าหมาย
- Español
- objeto
- Français
- cible
- Deutsch
- Ziel
- Português
- objeto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
市内では古い建物が観光の対象だ。
Trong thành phố, những tòa nhà cổ là điểm thu hút khách du lịch.
倫理的な配慮は、特に人間を対象とする研究において重要です。
Cân nhắc đạo đức đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến con người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.