Từ vựng
N1Danh từ

印象

いんしょう

Nghĩa

  • 1.ấn tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impression
Tiếng Việt
ấn tượng
日本語
印象
한국어
인상
中文
印象
Bahasa Indonesia
kesan
ภาษาไทย
ความประทับใจ
Español
impresión
Français
impression
Deutsch
Eindruck
Português
impressão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 紳士的な接待が印象的に残った。

    Buổi tiếp đón lịch sự để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 彼の姿はとても印象的だ。

    Hình dáng của anh ấy rất ấn tượng.

  • 今年の印象に注意した。

    Tôi đã chú ý đến ấn tượng của năm nay.

  • 道は曲がらず景色が印象的だ

    Đường thì thẳng và phong cảnh ấn tượng.

  • そうそう、印象が良くなるよ。

    Đúng vậy, nó sẽ để lại ấn tượng tốt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.