N2Danh từ
端的
たんてき
Nghĩa
- 1.thẳng thắn
- 2.trực tiếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- frank, direct
- Tiếng Việt
- thẳng thắn, trực tiếp
- 日本語
- 端的
- 한국어
- 솔직한, 직접적인
- 中文
- 坦率, 直接
- Bahasa Indonesia
- terang, langsung
- ภาษาไทย
- ตรงไปตรงมา, ชัดเจน
- Español
- franco, directo
- Français
- franc, direct
- Deutsch
- offen, direkt
- Português
- franco, direto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.