N1Danh từ
貸出用
かしだしよう
Nghĩa
- 1.phát hành hoặc cho vay (sách thư viện)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- circulation or lending (e.g. library books)
- Tiếng Việt
- phát hành hoặc cho vay (sách thư viện)
- 日本語
- 流通または貸し出し
- 한국어
- 대출용
- 中文
- 流通或借出
- Bahasa Indonesia
- sirkulasi, peminjaman
- ภาษาไทย
- การไหลเวียน, การให้ยืม
- Español
- circulación, prestamo
- Français
- circulation, prêt
- Deutsch
- Zirkulation, Ausleihe
- Português
- circulação, empréstimo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.