N1Danh từ
賃上げ
ちんあげ
Nghĩa
- 1.tăng lương
- 2.tăng tiền công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wage increase, pay rise
- Tiếng Việt
- tăng lương, tăng tiền công
- 日本語
- 賃上げ, 給与の増加
- 한국어
- 임금 인상, 급여 인상
- 中文
- 加薪, 工资上涨
- Bahasa Indonesia
- kenaikan gaji
- ภาษาไทย
- การขึ้นเงินเดือน
- Español
- aumento salarial
- Français
- augmentation de salaire
- Deutsch
- Lohnerhöhung
- Português
- aumento de salário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.