Từ vựng
N1Danh từ

買い物

かいもの

Nghĩa

  • 1.mua sắm
  • 2.hàng hóa đã mua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shopping, purchased goods
Tiếng Việt
mua sắm, hàng hóa đã mua
日本語
買い物, 購入品
한국어
쇼핑, 구입한 물건
中文
购物, 购买商品
Bahasa Indonesia
belanja
ภาษาไทย
การช็อปปิ้ง
Español
compras
Français
achats
Deutsch
Einkaufen
Português
compras

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 土曜日、私はスーパーで買い物をします。

    Vào thứ Bảy, tôi đi mua sắm ở siêu thị.

  • 佐藤さんはパンと牛乳を買い物かごに入れました。

    Mr. Sato put bread and milk into the shopping basket.

  • いい買い物ですね。

    Mua sắm tốt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.