N2Danh từ
見本範
みほんはん
Nghĩa
- 1.mẫu mẫu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sample model
- Tiếng Việt
- mẫu mẫu
- 日本語
- 見本範
- 한국어
- 샘플 모델
- 中文
- 样本模型
- Bahasa Indonesia
- model sampel
- ภาษาไทย
- โมเดลตัวอย่าง
- Español
- modelo
- Français
- modèle
- Deutsch
- Muster
- Português
- modelo de amostra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.