N1Danh từ
表彰状
ひょうしょうじょう
Nghĩa
- 1.chứng nhận
- 2.giấy khen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- testimonial, certificate of commendation
- Tiếng Việt
- chứng nhận, giấy khen
- 日本語
- 表彰状, 賞状
- 한국어
- 표창장, 공로 증명
- 中文
- 表彰状, 奖状
- Bahasa Indonesia
- testimoni, sertifikat penghargaan
- ภาษาไทย
- ใบรับรอง, ใบรับรองการยกย่อง
- Español
- testimonial, certificado de reconocimiento
- Français
- témoignage, certificat de mérite
- Deutsch
- Zeugnis, Anerkennungsurkunde
- Português
- testemunho, certificado de commendação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.