bề mặt, bảng, biểu đồ
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
- おもて
- -おもて
- あらわ.す
- あらわ.れる
- あら.わす
Về kanji này
Kanji 「表」 có nghĩa chính là bề mặt hoặc mặt ngoài. Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể làm động từ. Một số từ ghép nổi bật với 「表」 bao gồm 公表 (こうひょう), có nghĩa là thông báo chính thức; 辞表 (じひょう), là đơn từ chức; 代表 (だいひょう) có nghĩa là đại diện. Khi dùng 「表」, bạn có thể thấy nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các biểu đồ (biểu biểu của dữ liệu) đến cách diễn đạt cảm xúc hay ý tưởng. Lưu ý rằng nó có nhiều ý nghĩa và cách đọc phụ thuộc vào ngữ cảnh trong câu.
Câu ví dụ
表現はとても重要です。
Cách diễn đạt rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- surface, table, chart, diagram
- Tiếng Việt
- bề mặt, bảng, biểu đồ
- 日本語
- 表面, テーブル, 図
- 한국어
- 표면, 차트, 도표
- 中文
- 表面, 表格, 图表
- id
- permukaan
- th
- ตาราง
- es
- superficie
- fr
- surface
- de
- Oberfläche
- pt
- superfície
Từ ghép phổ biến
- 公表official announcement, proclamation
- 辞表letter of resignation
- 代表representation, representative, delegate
- 発表announcement, publication, presenting
- 表現expression, representation, description
- 表示indication, expression, showing
- 表彰(official) commendation, public recognition (of someone's achievements, good deeds, etc.), awarding
- 表情facial expression, countenance, look
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.