Từ vựng
N1Danh từ

発表

はっぴょう

Nghĩa

  • 1.thông báo
  • 2.công bố
  • 3.trình bày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
announcement, publication, presenting
Tiếng Việt
thông báo, công bố, trình bày
日本語
発表, 公表, 提示
한국어
발표, 공표, 제시
中文
宣布, 出版, 展示
Bahasa Indonesia
pengumuman
ภาษาไทย
การประกาศ
Español
anuncio
Français
annonce
Deutsch
Ankündigung
Português
anúncio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅行業界によると、政府は昨年中は旅行者を支援する方針を発表しました。

    Theo ngành du lịch, chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ du khách trong năm ngoái.

  • 気候研究の結果が発表されました。

    Kết quả của nghiên cứu khí hậu đã được công bố.

  • 今日、有名な二つの企業が合併を発表しました

    Hôm nay, hai công ty nổi tiếng đã công bố một vụ sáp nhập.

  • 新しい製品が日本で発表されました

    Một sản phẩm mới đã được công bố tại Nhật Bản.

  • 横浜市は新しい都市計画を発表しました

    Thành phố Yokohama đã công bố một dự án quy hoạch đô thị mới.

  • 日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。

    Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.

  • 東京は新しい環境条例を発表しました。

    Tokyo đã công bố một nghị định môi trường mới.

  • 今日、日本の鉄道労働組合が一日ストライキを行うと発表した。

    Hôm nay, các công đoàn đường sắt của Nhật Bản đã công bố một cuộc đình công kéo dài một ngày.

  • 新しいスマートシティ計画が発表されました

    Kế hoạch thành phố thông minh mới đã được công bố.

  • 企業は再発防止のために新しいプログラムを導入する計画を発表した。

    Công ty đã thông báo kế hoạch triển khai một chương trình mới để ngăn ngừa tái diễn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.