Từ vựng
N2Danh từ

畳表

たたみおもて

Nghĩa

  • 1.bề mặt chiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tatami surface (the woven part)
Tiếng Việt
bề mặt chiếu
日本語
畳の表面
한국어
타타미 표면
中文
榻榻米表面
Bahasa Indonesia
permukaan tatami
ภาษาไทย
พื้นท่ามิ
Español
superficie de tatami
Français
surface de tatami
Deutsch
Tatami-Oberfläche
Português
superfície de tatami

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.