N1Danh từ
著作権
ちょさくけん
Nghĩa
- 1.bản quyền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- copyright
- Tiếng Việt
- bản quyền
- 日本語
- 著作権
- 한국어
- 저작권
- 中文
- 版权
- Bahasa Indonesia
- hak cipta
- ภาษาไทย
- ลิขสิทธิ์
- Español
- derechos de autor
- Français
- droit d'auteur
- Deutsch
- Urheberrecht
- Português
- direitos autorais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.