Từ vựng
N3Danh từ

創作

そうさく

Nghĩa

  • 1.sự sáng tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
creation, work (of art)
Tiếng Việt
sự sáng tác
日本語
創作
한국어
창작, 작품 (예술)
中文
创作, 艺术作品
Bahasa Indonesia
karya, karya (seni)
ภาษาไทย
การสร้าง, ผลงาน (ศิลปะ)
Español
creación, obra (de arte)
Français
création, œuvre (d'art)
Deutsch
Schöpfung, Werk (Kunst)
Português
criação, obra (de arte)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.