quyền, quyền lực
On'yomi (音読み)
- ケン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- おもり
- かり
- はか.る
Về kanji này
Kanji 「権」 có nghĩa chính là quyền, quyền lực hoặc quyền lợi. Nó thường được dùng như danh từ để chỉ những khía cạnh liên quan đến quyền hạn và sức mạnh. Một số từ ghép điển hình với kanji này bao gồm 棄権 (きけん) có nghĩa là từ chối quyền bỏ phiếu, 権威 (けんい) nghĩa là uy quyền, và 権利 (けんり) nghĩa là quyền lợi. Khi sử dụng, 「権」 thường liên quan đến các lĩnh vực như chính trị, pháp luật hoặc xã hội, vì vậy nó rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền và trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
彼は発言権を持っている。
Anh ấy có quyền phát biểu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- authority, power, rights
- Tiếng Việt
- quyền, quyền lực
- 日本語
- 権利, 権限
- 한국어
- 권리, 권한
- 中文
- 权利, 权力
- id
- otoritas, kekuasaan, hak
- th
- อำนาจ, สิทธิ, สิทธิ
- es
- autoridad, poder, derechos
- fr
- autorité, pouvoir, droits
- de
- Autorität, Macht, Rechte
- pt
- autoridade, poder, direitos
Từ ghép phổ biến
- 棄権abstention (from voting), renunciation (of a right), withdrawal (from a contest)
- 権威authority, power, influence
- 権限power, authority, jurisdiction
- 権利right, privilege
- 権力(political) power, authority, influence
- 債権credit, claim
- 主権sovereignty, supremacy, dominion
- 人権human rights, civil liberties
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.