N4Danh từ
親権
しんけん
Nghĩa
- 1.quyền nuôi dưỡng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- parental rights
- Tiếng Việt
- quyền nuôi dưỡng
- 日本語
- 親権
- 한국어
- 부모권
- 中文
- 父母权利
- Bahasa Indonesia
- hak asuh
- ภาษาไทย
- สิทธิในการเลี้ยงดู
- Español
- derechos parentales
- Français
- droits parentaux
- Deutsch
- Elternrechte
- Português
- direitos parentais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.