N1Danh từ
自転車
じてんしゃ
Nghĩa
- 1.xe đạp
- 2.xe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bicycle, bike
- Tiếng Việt
- xe đạp, xe
- 日本語
- 自転車, バイク
- 한국어
- 자전거, 자전거
- 中文
- 自行车, 单车
- Bahasa Indonesia
- sepeda
- ภาษาไทย
- จักรยาน
- Español
- bicicleta
- Français
- vélo
- Deutsch
- Fahrrad
- Português
- bicicleta
Kanji được dùng
Câu ví dụ
計画の一部には新しい公園や自転車道が含まれています
Kế hoạch bao gồm các công viên mới và đường dành cho xe đạp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.