Từ vựng
N1Danh từ

芽生え

めばえ

Nghĩa

  • 1.búp
  • 2.mầm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bud, sprout
Tiếng Việt
búp, mầm
日本語
芽生え
한국어
中文
芽, 芽生
Bahasa Indonesia
benih
ภาษาไทย
ยอด
Español
brote
Français
germe
Deutsch
Brotkeim
Português
broto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.