mầm
On'yomi (音読み)
- ガ
Kun'yomi (訓読み)
- め
Về kanji này
Kanji 「芽」 có nghĩa chính là "mầm" hoặc "cọng cây non". Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong từ "発芽" (はつが), có nghĩa là "sự nảy mầm", hay "新芽" (しんめ) nghĩa là "cọng non". Từ "芽生える" (めばえる) có nghĩa là "nảy mầm" là một động từ phổ biến. Khi dùng kanji này, người ta thường liên tưởng đến sự sống mới và sự phát triển, do đó nó thường được thấy trong các chủ đề liên quan đến thực vật và mùa xuân. Một lưu ý nhỏ là Kanji này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ sự khởi đầu của một ý tưởng hay kế hoạch.
Câu ví dụ
春には新しい芽が出る。
Mầm mới nhú lên vào mùa xuân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bud, sprout, spear, germ
- Tiếng Việt
- mầm
- 日本語
- 芽
- 한국어
- 싹
- 中文
- 芽
- id
- tunas
- th
- หน่อ
- es
- brote
- fr
- bourgeon
- de
- Spross, Keim
- pt
- brotos
Từ ghép phổ biến
- 発芽germination, sprouting, budding
- 萌芽germination, germ, sprout
- 芽生えるto bud, to sprout, to arise
- 新芽sprout, bud, shoot
- 麦芽malt
- 芽生えbud, sprout
- 木の芽leaf bud, bud of Japanese pepper tree (Xanthoxylum piperitum)
- 芽吹くto bud
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.