Từ vựng
N1Danh từ

自由形

じゆうがた

Nghĩa

  • 1.tự do (ví dụ: môn bơi)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
freestyle (e.g. swimming event)
Tiếng Việt
tự do (ví dụ: môn bơi)
日本語
自由形
한국어
자유형
中文
自由泳(例如:游泳比赛)
Bahasa Indonesia
gaya bebas
ภาษาไทย
สไตล์อิสระ
Español
style libre
Français
nage libre
Deutsch
Freestyle
Português
estilo livre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.