N1Danh từ
腸捻転
ちょうねんてん
Nghĩa
- 1.lồng ruột
- 2.không gian xoắn trong ruột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- volvulus, twisted loop in intestine
- Tiếng Việt
- lồng ruột, không gian xoắn trong ruột
- 日本語
- 腸捻転, ねじれた腸
- 한국어
- 장비틀기, 장 내 비틀림
- 中文
- 肠扭转, 扭曲肠道的圈
- Bahasa Indonesia
- volvulus
- ภาษาไทย
- ลำไส้หมุน
- Español
- vólvulo
- Français
- volvulus
- Deutsch
- Darmverdrehung
- Português
- vólvulo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.