N1Danh từ
転換
てんかん
Nghĩa
- 1.chuyển đổi
- 2.lệch hướng
- 3.đổi mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conversion, diversion, changeover
- Tiếng Việt
- chuyển đổi, lệch hướng, đổi mới
- 日本語
- 転換, 変更, 変更
- 한국어
- 전환, 우회, 변경
- 中文
- 转换, 偏移, 转换
- Bahasa Indonesia
- konversi
- ภาษาไทย
- การเปลี่ยนแปลง
- Español
- cambio
- Français
- changement
- Deutsch
- Umwandlung
- Português
- conversão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
明治維新は日本史における重要な転換点である。
Cuộc Duy Tân Minh Trị là một điểm chuyển quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。
Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.