ruột
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- はらわた
- わた
Về kanji này
Kanji 「腸」 mang nghĩa chính là ruột. Kanji này thường được dùng như một danh từ. Có một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này, như 胃腸 (いちょう), có nghĩa là dạ dày và ruột; 大腸 (だいちょう), nghĩa là đại tràng; và 盲腸 (もうちょう), nghĩa là ruột thừa. Nếu bạn nghe thấy từ 大腸菌 (だいちょうきん), đó là tên khoa học của vi khuẩn E. coli. Khi sử dụng kanji này, bạn thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe hay tiêu hóa, nên nó không chỉ quan trọng trong việc học mà còn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về sức khỏe.
Câu ví dụ
腸の健康は食生活に依存する。
Sức khỏe của ruột phụ thuộc vào chế độ ăn uống.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- intestines, guts, bowels, viscera
- Tiếng Việt
- ruột
- 日本語
- 腸
- 한국어
- 장
- 中文
- 肠
- id
- usus
- th
- ลำไส้
- es
- intestinos
- fr
- intestins
- de
- Darm
- pt
- intestinos
Từ ghép phổ biến
- 胃腸stomach and intestines, gastrointestinal tract, digestive organs
- 大腸large intestine, large bowel, colon
- 盲腸cecum, caecum, blind gut
- 大腸菌Escherichia coli (E. coli), colon bacterium
- 結腸colon
- 直腸rectum
- 断腸heartbreak, grief, sorrow
- 小腸small intestine
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.