N3Danh từ
転倒
てんとう
Nghĩa
- 1.ngã
- 2.đổ
- 3.lật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- falling, tumbling
- Tiếng Việt
- ngã, đổ, lật
- 日本語
- 転倒
- 한국어
- 넘어짐, 구르는
- 中文
- 跌倒, 翻滚
- Bahasa Indonesia
- jatuh, terguling
- ภาษาไทย
- การตก, การกลิ้ง
- Español
- caída, rodando
- Français
- chute, tumbling
- Deutsch
- Falling, Stürzen
- Português
- queda, tombar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.