Từ vựng
N1Danh từ

移転

いてん

Nghĩa

  • 1.di chuyển
  • 2.chuyển địa điểm
  • 3.thay đổi địa chỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moving, relocation, change of address
Tiếng Việt
di chuyển, chuyển địa điểm, thay đổi địa chỉ
日本語
移転, 移動, 住所変更
한국어
이전, 이동, 주소 변경
中文
迁移, 搬迁, 更改地址
Bahasa Indonesia
pindah
ภาษาไทย
การย้าย
Español
mudanza
Français
déménagement
Deutsch
Umzug
Português
mudança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.