Từ vựng
N1Danh từ

回転

かいてん

Nghĩa

  • 1.quay
  • 2.cuộc cách mạng
  • 3.lượt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rotation, revolution, turn
Tiếng Việt
quay, cuộc cách mạng, lượt
日本語
回転, 革命, ターン
한국어
회전, 혁명, 회전
中文
旋转, 革命, 转动
Bahasa Indonesia
rotasi, revolusi
ภาษาไทย
การหมุน, การปฏิวัติ
Español
rotación, revolución
Français
rotation, révolution
Deutsch
Drehung, Revolution
Português
rotação, revolução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.