N1Danh từ
自叙伝
じじょでん
Nghĩa
- 1.tự truyện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- autobiography
- Tiếng Việt
- tự truyện
- 日本語
- 自伝
- 한국어
- 자서전
- 中文
- 自传
- Bahasa Indonesia
- autobiografi
- ภาษาไทย
- อัตชีวประวัติ
- Español
- autobiografía
- Français
- autobiographie
- Deutsch
- Autobiografie
- Português
- autobiografia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.