N1Danh từ
伝説
でんせつ
Nghĩa
- 1.huyền thoại
- 2.học thuyết
- 3.truyền thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legend, folklore, tradition
- Tiếng Việt
- huyền thoại, học thuyết, truyền thống
- 日本語
- 伝説, 民話, 伝統
- 한국어
- 전설, 민속, 전통
- 中文
- 传说, 民间故事, 传统
- Bahasa Indonesia
- legenda, folklor, tradisi
- ภาษาไทย
- ตำนาน, นิทาน, ประเพณี
- Español
- leyenda, folclore, tradición
- Français
- légende, folklore, tradition
- Deutsch
- Legende, Folklore, Tradition
- Português
- lenda, folclore, tradição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古い翼の伝説を求めて、私は旅をした。
Tìm kiếm truyền thuyết về đôi cánh cũ, tôi đã đi du lịch.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.