Từ vựng
N1Danh từ

羅針盤

らしんばん

Nghĩa

  • 1.la bàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compass
Tiếng Việt
la bàn
日本語
コンパス
한국어
나침반
中文
指南针
Bahasa Indonesia
kompas
ภาษาไทย
เข็มทิศ
Español
brújula
Français
boussole
Deutsch
Kompass
Português
bússola

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.