N2Danh từ
盤面
ばんめん
Nghĩa
- 1.bề mặt bàn
- 2.mặt của bảng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- playing surface, face of a board
- Tiếng Việt
- bề mặt bàn, mặt của bảng
- 日本語
- 盤面
- 한국어
- 플레이트
- 中文
- 棋盘面
- Bahasa Indonesia
- permukaan permainan, wajah papan
- ภาษาไทย
- พื้นผิวการเล่น
- Español
- superficie de juego, cara de un tablero
- Français
- surface de jeu, face de plateau
- Deutsch
- Spieloberfläche, Brettbild
- Português
- superfície de jogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.