Từ vựng
N2Danh từ

音盤

おんばん

Nghĩa

  • 1.đĩa nhạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
record (disc)
Tiếng Việt
đĩa nhạc
日本語
音盤
한국어
음반
中文
唱片
Bahasa Indonesia
rekaman
ภาษาไทย
แผ่นเสียง
Español
disco
Français
disque
Deutsch
Schallplatte
Português
disco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.