đĩa, tấm, bảng
On'yomi (音読み)
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- ひら.く
Về kanji này
Kanji "盤" có nghĩa chính là đĩa, tấm, hay bảng. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ như "盤面" (ばんめん) tức là bề mặt chơi trong các trò chơi; "音盤" (おんばん) nghĩa là đĩa nhạc; hay "映画盤" (えいがばん) là áp phích phim. Hơn nữa, từ "盤石" (ばんじゃく) ám chỉ một nền tảng vững chắc. "盤" có thể được dùng theo cách tính từ, nhưng thường thấy nhất là trong các danh từ. Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách ghép với các từ khác để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい盤が必要だ。
Cần một cái bảng mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- plate, disk, board
- Tiếng Việt
- đĩa, tấm, bảng
- 日本語
- 盤
- 한국어
- 판, 디스크, 보드
- 中文
- 板, 盘, 板
- id
- piring, disk, papan
- th
- จาน, แผ่น, กระดาน
- es
- plato, disco, tablero
- fr
- plaque, disque, tableau
- de
- Platte, Disk, Tafel
- pt
- prato, disco, quadro
Từ ghép phổ biến
- 盤面playing surface, face of a board
- 映画盤movie poster
- 音盤record (disc)
- 盤石solid foundation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.