Từ vựng
N2Danh từ

映画盤

えいがばん

Nghĩa

  • 1.bảng phim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
movie poster
Tiếng Việt
bảng phim
日本語
映画盤
한국어
영화 포스터
中文
电影海报
Bahasa Indonesia
poster film
ภาษาไทย
โปสเตอร์ภาพยนตร์
Español
cartel de película
Français
affiche de film
Deutsch
Filmposter
Português
cartaz de filme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.