N1Danh từ
円盤
えんばん
Nghĩa
- 1.đĩa
- 2.đĩa thể thao
- 3.mâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- disk, discus, platter
- Tiếng Việt
- đĩa, đĩa thể thao, mâm
- 日本語
- 円盤, ディスク, 皿
- 한국어
- 디스크, 원반, 접시
- 中文
- 盘, 圆盘, 碟
- Bahasa Indonesia
- cakram, diskus, piring
- ภาษาไทย
- ดิสก์, ดิสคัส, จาน
- Español
- disco, disco deportivo, plato
- Français
- disque, disque, plat
- Deutsch
- Disk, Diskus, Platte
- Português
- disco, disco, prato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.